nhài quạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của quạt giấy: Một mảnh kim loại nhỏ, thường có hình tròn, dùng để giữ chặt hai đầu của cái suốt (trục quay) trong một chiếc quạt giấy xếp.
- Tên gọi một tật ở mắt (y học): Một vết trắng đục, thành tật, xuất hiện ở giác mạc (lòng đen của mắt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa bộ phận quạt):
- Chiếc quạt cổ này vẫn còn nguyên nhài quạt bằng đồng.
- Khi tháo quạt ra lau chùi, cần cẩn thận với chiếc nhài quạt nhỏ.
- Danh từ (nghĩa tật mắt):
- Sau chấn thương, mắt anh ấy để lại nhài quạt.
- Nhài quạt có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu nằm ở trung tâm giác mạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương, ca dao: Từ "nhài quạt" đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ vết tích, dấu vết còn sót lại, hoặc một điểm nhấn nhỏ.
- Tình xưa như chiếc quạt xưa/ Chỉ còn nhài quạt bạc màu năm tháng.
- Trong y học: Thuật ngữ "nhài quạt" thường được dùng trong mô tả lâm sàng dân gian hoặc cổ truyền để chỉ vết sẹo đục trên giác mạc, tương đương với "leucoma" trong y học hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Leucoma/Leukoma (danh từ, thuật ngữ y học quốc tế): Tên gọi khoa học của tật đục giác mạc mà dân gian gọi là "nhài quạt".
- Sẹo giác mạc (danh từ): Cách gọi thông dụng hơn trong y học hiện đại để chỉ tình trạng tương tự "nhài quạt".
- Đốm trắng mắt (cụm danh từ): Cách mô tả phổ biến theo hình thái.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa bộ phận quạt: Khuy trụ quạt, nút giữ suốt quạt.
- Đối với nghĩa tật mắt: Vết đục mắt, sẹo mắt, vết trắng mắt.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Nhài quạt" là một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Phân biệt ngữ cảnh: Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Khi nói về đồ vật cổ, thủ công mỹ nghệ, nó thường chỉ bộ phận quạt. Khi nói trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe, nó chỉ tật ở mắt.
- Tính chuyên môn: Ở nghĩa tật mắt, đây là từ mang tính chuyên môn/dân gian hơn là thuật ngữ y học chính thức hiện nay.
- d. 1. Mảnh kim loại hình tròn giữ hai đầu cái suốt của quạt giấy. 2. Vết trắng thành tật ở lòng đen mắt.